Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = TND
Cập nhật
1
LYD
=
0.4648143
TND
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = د.ت0.4648143 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = ل.د2.15139679 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
د.ت0.46287813
Hiện tại
د.ت0.4648143
Cao nhất
د.ت0.46758571
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4648143 TND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000839 TND
-0.18%
7 ngày qua
-0.001063 TND
-0.23%
30 ngày qua
-0.002041 TND
-0.44%
1 năm qua
-0.077587 TND
-14.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.44970654 Hôm nay
0.4648143 Cao nhất
0.54329372
0.44970654 Hôm nay
0.4648143 Cao nhất
0.54329372
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
-16.44%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.94%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.64524596 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.64123533 TND
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.62021483
–
0.66660085
TND
LYD tăng giá
+3.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.64524596 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.63454476
–
0.65915739
TND
Năm ổn định
-0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.64419677 TND
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.63410924
–
0.65471821
TND
Năm ổn định
+0.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.56809603 TND
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.52844178
–
0.65521652
TND
Năm biến động
-16.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.46522763 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44970654
–
0.5397686
TND
Năm biến động
-13.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.