Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Libi cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = LYD
Cập nhật
1
TND
=
2.14718572
LYD
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = ل.د2.14718572 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = د.ت0.4657259 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د2.14718572
Hiện tại
ل.د2.14718572
Cao nhất
ل.د2.14964182
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.14718572 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002456 LYD
-0.11%
7 ngày qua
+0.00246 LYD
+0.11%
30 ngày qua
+0.008264 LYD
+0.39%
1 năm qua
+0.268962 LYD
+14.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
1.84062499 Hôm nay
2.14718572 Cao nhất
2.22367234
1.84062499 Hôm nay
2.14718572 Cao nhất
2.22367234
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
+19.68%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.15042608 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.55984858 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.50014809
–
1.61234454
LYD
TND giảm giá
-3.44%
2023
Tỷ giá trung bình
1.54987834 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.51708836
–
1.57593295
LYD
Năm ổn định
+0.29%
2024
Tỷ giá trung bình
1.55235613 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.52737464
–
1.57701534
LYD
Năm ổn định
-0.93%
2025
Tỷ giá trung bình
1.77152967 LYD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.52621304
–
1.89235604
LYD
Năm biến động
+20.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.15042608 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.85264576
–
2.22367234
LYD
Năm biến động
+15.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.