Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = TTD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Đô la Trinidad và Tobago 1.05408795 TTD
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TT$1.05408795 Hiện tại TT$1.05408795 Cao nhất TT$1.0547638
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.05408795 TTD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000657 TTD
-0.06%
7 ngày qua
-0.006861 TTD
-0.65%
30 ngày qua
-0.004374 TTD
-0.41%
1 năm qua
-0.186514 TTD
-15.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.05294417
Hôm nay
1.05408795
Cao nhất
1.25696714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
-14.44%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-1.01%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.41395533 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.41395533 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.34161417 – 1.48447065 TTD
LYD giảm giá -4.63%
2023
Tỷ giá trung bình 1.41085147 TTD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.37505321 – 1.43699635 TTD
Năm ổn định +1.22%
2024
Tỷ giá trung bình 1.40508113 TTD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.38130961 – 1.43395276 TTD
LYD giảm giá -2.96%
2025
Tỷ giá trung bình 1.28476575 TTD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.221397 – 1.41128867 TTD
Năm biến động -9.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.06334863 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.05294417 – 1.25535606 TTD
Năm biến động -16.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.