Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dinar Libi cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = LYD

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Dinar Libi 0.94868744 LYD
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ل.د0.94807956 Hiện tại ل.د0.94868744 Cao nhất ل.د0.94868744
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.94868744 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000591 LYD
+0.06%
7 ngày qua
+0.006135 LYD
+0.65%
30 ngày qua
+0.003921 LYD
+0.41%
1 năm qua
+0.142627 LYD
+17.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.79556575
Hôm nay
0.94868744
Cao nhất
0.94971797
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
+16.88%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+1.02%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.94092495 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.70785474 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.6736408 – 0.74537078 LYD
TTD tăng giá +4.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.70885167 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69589599 – 0.72724458 LYD
Năm ổn định -1.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.71175381 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.69737304 – 0.72395066 LYD
TTD tăng giá +3.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.78014941 LYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.70857226 – 0.81873461 LYD
Năm biến động +10.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.94092495 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.79658674 – 0.94971797 LYD
Năm biến động +19.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.