Tỷ giá Dinar Libi sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = TZS
Cập nhật
1
LYD
=
412.32046311
TZS
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = TSh412.32046311 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = ل.د0.0024253 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
TSh412.32046311
Hiện tại
TSh412.32046311
Cao nhất
TSh413.59200155
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
412.32046311 TZS
2026-11-06
24 giờ qua
-1.097245 TZS
-0.27%
7 ngày qua
+0.905988 TZS
+0.22%
30 ngày qua
+3.299779 TZS
+0.81%
1 năm qua
-37.82164 TZS
-8.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
400.04256642 Hôm nay
412.32046311 Cao nhất
468.94326669
400.04256642 Hôm nay
412.32046311 Cao nhất
468.94326669
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.81%
Tháng 12
-10.66%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+1.34%
Tháng 7
+0.53%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.29%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 541.50633072 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
484.44915308 TZS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
460.37273908
–
505.24017467
TZS
LYD giảm giá
-3.59%
2023
Tỷ giá trung bình
503.61901464 TZS
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
482.07470926
–
528.52339979
TZS
LYD tăng giá
+9.22%
2024
Tỷ giá trung bình
541.50633072 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
481.13480051
–
577.84239031
TZS
Năm biến động
-6.52%
2025
Tỷ giá trung bình
484.95941137 TZS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
443.79810487
–
553.83022774
TZS
Năm biến động
-7.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
412.35048022 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
400.04256642
–
468.94326669
TZS
Năm biến động
-9.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.