Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = XCD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Đô la Đông Caribê 0.42130207 XCD
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.41921065 Hiện tại $0.42130207 Cao nhất $0.42130207
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42130207 XCD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000373 XCD
+0.09%
7 ngày qua
-0.000136 XCD
-0.03%
30 ngày qua
-0.001622 XCD
-0.38%
1 năm qua
-0.073824 XCD
-14.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.41921065
Hôm nay
0.42130207
Cao nhất
0.49946811
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-14.29%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.56288794 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.56288794 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.533442 – 0.59156528 XCD
LYD giảm giá -4.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.56197412 XCD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.55088493 – 0.57430986 XCD
Năm ổn định +1.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.5595864 XCD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.54896037 – 0.57107424 XCD
LYD giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.51169093 XCD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.48610127 – 0.56486884 XCD
Năm biến động -9.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42345645 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41921065 – 0.49940553 XCD
Năm biến động -15.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.