Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Libi cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = LYD

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Dinar Libi 2.38543561 LYD
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ل.د2.37569962 Hiện tại ل.د2.38543561 Cao nhất ل.د2.38543561
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.38543561 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.009736 LYD
+0.41%
7 ngày qua
+0.017381 LYD
+0.73%
30 ngày qua
+0.015452 LYD
+0.65%
1 năm qua
+0.365749 LYD
+18.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.00212984
Hôm nay
2.38543561
Cao nhất
2.38543561
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.36260163 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.7780822 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.69043052 – 1.87461805 LYD
XCD tăng giá +4.89%
2023
Tỷ giá trung bình 1.77958296 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.74122033 – 1.81526114 LYD
Năm ổn định -1.14%
2024
Tỷ giá trung bình 1.78715791 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.75108583 – 1.82162513 LYD
XCD tăng giá +2.90%
2025
Tỷ giá trung bình 1.95879163 LYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.77032247 – 2.05718451 LYD
Năm biến động +10.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.36260163 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.00238071 – 2.38543561 LYD
Năm biến động +18.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.