Tỷ giá Dinar Libi sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = XDR
Cập nhật
1
LYD
=
0.11433988
XDR
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = SDR0.11433988 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ل.د8.74585491 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SDR0.11407253
Hiện tại
SDR0.11433988
Cao nhất
SDR0.11433988
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11433988 XDR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000085 XDR
+0.07%
7 ngày qua
+0.000472 XDR
+0.41%
30 ngày qua
-0.00035 XDR
-0.31%
1 năm qua
-0.015385 XDR
-11.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.10836707 Hôm nay
0.11433988 Cao nhất
0.1345147
0.10836707 Hôm nay
0.11433988 Cao nhất
0.1345147
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
-15.15%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
+3.55%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.15592917 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15188235 XDR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.14084665
–
0.1563252
XDR
LYD tăng giá
+0.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1557976 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15434985
–
0.15744798
XDR
Năm ổn định
+0.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15592917 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15423927
–
0.15720399
XDR
Năm ổn định
-0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13680104 XDR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.12702659
–
0.15798338
XDR
Năm biến động
-17.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11384246 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10836707
–
0.1292788
XDR
Năm biến động
-10.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.