Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Dinar Libi cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = LYD

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Dinar Libi 8.74585491 LYD
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د8.74585491 Hiện tại ل.د8.74585491 Cao nhất ل.د8.76635249
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.74585491 LYD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.006521 LYD
-0.07%
7 ngày qua
-0.036273 LYD
-0.41%
30 ngày qua
+0.026691 LYD
+0.31%
1 năm qua
+1.037254 LYD
+13.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
7.43413174
Hôm nay
8.74585491
Cao nhất
9.2278958
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
+17.86%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-1.39%
Tháng 3
+1.60%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
-3.43%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.78819162 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.58803215 LYD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
6.39692127 – 7.0999202 LYD
XDR giảm giá -0.46%
2023
Tỷ giá trung bình 6.41864019 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.35130425 – 6.47878841 LYD
Năm ổn định -0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 6.41321952 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.36116166 – 6.48343332 LYD
Năm ổn định +0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 7.35874082 LYD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
6.32977974 – 7.87236734 LYD
Năm biến động +21.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.78819162 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.73522035 – 9.2278958 LYD
Năm biến động +12.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.