Tỷ giá Dinar Libi sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = XOF
Cập nhật
1
LYD
=
91.12505895
XOF
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = CFA91.12505895 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = ل.د0.01097393 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CFA90.74796334
Hiện tại
CFA91.12505895
Cao nhất
CFA91.22704434
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
91.12505895 XOF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.147965 XOF
-0.16%
7 ngày qua
-0.398339 XOF
-0.44%
30 ngày qua
-0.336867 XOF
-0.37%
1 năm qua
-13.345519 XOF
-12.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
86.29159602 Hôm nay
91.12505895 Cao nhất
104.47057777
86.29159602 Hôm nay
91.12505895 Cao nhất
104.47057777
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
-15.05%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+1.55%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 129.76283902 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
129.76283902 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
124.58435726
–
136.38892206
XOF
Năm ổn định
+1.09%
2023
Tỷ giá trung bình
126.04461916 XOF
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
122.66524035
–
129.409756
XOF
Năm ổn định
-2.00%
2024
Tỷ giá trung bình
125.52035897 XOF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
122.88352907
–
129.53516757
XOF
LYD tăng giá
+3.71%
2025
Tỷ giá trung bình
110.27918822 XOF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
102.08425633
–
130.00456083
XOF
Năm biến động
-19.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
90.86176394 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
86.29159602
–
104.17348084
XOF
Năm biến động
-11.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.