Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dram Armenia cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = AMD

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Dram Armenia 36.64538492 AMD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏36.64538492 Hiện tại ֏36.64538492 Cao nhất ֏36.64538492
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.64538492 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.110755 AMD
-0.30%
30 ngày qua
-0.733988 AMD
-1.96%
1 năm qua
-4.654669 AMD
-11.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
36.10009304
Hôm nay
36.64538492
Cao nhất
41.90015111
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-2.30%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.02%
Tháng 9
-2.07%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 43.22362527 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.22362527 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.87570216 – 53.11111637 AMD
Năm biến động -27.11%
2023
Tỷ giá trung bình 38.78111565 AMD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
37.08883635 – 41.46381176 AMD
MAD tăng giá +8.46%
2024
Tỷ giá trung bình 39.5259398 AMD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
38.35358079 – 41.03979155 AMD
MAD giảm giá -3.94%
2025
Tỷ giá trung bình 41.45208229 AMD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
39.19001559 – 42.87925475 AMD
MAD tăng giá +6.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.61876006 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.10009304 – 41.90015111 AMD
Năm biến động -12.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.