Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rúp Belarus cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = BYN
Cập nhật
1
MAD
=
0.30048196
BYN
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = Br0.30048196 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = د.م.3.32798683 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.29958576
Hiện tại
Br0.30048196
Cao nhất
Br0.30048196
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30048196 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000896 BYN
+0.30%
7 ngày qua
+0.001013 BYN
+0.34%
30 ngày qua
-0.00299 BYN
-0.99%
1 năm qua
-0.065489 BYN
-17.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.29555419 Hôm nay
0.30048196 Cao nhất
0.36935208
0.29555419 Hôm nay
0.30048196 Cao nhất
0.36935208
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.51%
Tháng 12
-2.53%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
-4.10%
Tháng 4
-2.26%
Tháng 5
+3.73%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+6.02%
Tháng 8
-6.25%
Tháng 9
-3.44%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.35118952 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28252506 BYN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.22772756
–
0.34339487
BYN
Năm biến động
-12.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26762969 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24001756
–
0.33560669
BYN
Năm biến động
+38.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32933788 BYN
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.31672287
–
0.34209466
BYN
MAD giảm giá
-2.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35118952 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31127576
–
0.37780463
BYN
Năm biến động
-0.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30700311 BYN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.29555419
–
0.33094641
BYN
MAD giảm giá
-6.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.