Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Colombia cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = COP

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Peso Colombia 322.93065083 COP
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $322.21435539 Hiện tại $322.93065083 Cao nhất $322.93065083
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
322.93065083 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.716295 COP
+0.22%
7 ngày qua
-0.172437 COP
-0.05%
30 ngày qua
-12.434593 COP
-3.71%
1 năm qua
-96.301554 COP
-22.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
317.81849189
Hôm nay
322.93065083
Cao nhất
421.1031055
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.90%
Tháng 12
-2.82%
Tháng 1
+2.40%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
+1.13%
Tháng 5
-8.65%
Tháng 6
-8.62%
Tháng 7
+2.07%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-6.60%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 433.72144431 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 418.577789 COP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
377.89971162 – 468.90458983 COP
Năm biến động +5.93%
2023
Tỷ giá trung bình 426.87628123 COP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
381.4635699 – 478.3686406 COP
Năm biến động -15.31%
2024
Tỷ giá trung bình 409.8890196 COP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
374.62351287 – 452.37012693 COP
Năm biến động +11.73%
2025
Tỷ giá trung bình 433.72144431 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
399.0920323 – 470.09141195 COP
Năm biến động -5.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 339.79116419 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
317.81849189 – 413.08872786 COP
Năm biến động -21.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.