Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = CRC

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Colón Costa Rica 46.24615531 CRC
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡46.24615531 Hiện tại ₡46.24615531 Cao nhất ₡46.24615531
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.24615531 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000164 CRC
7 ngày qua
-0.100462 CRC
-0.22%
30 ngày qua
+0.172351 CRC
+0.37%
1 năm qua
-7.65231 CRC
-14.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
45.76136747
Hôm nay
46.24615531
Cao nhất
54.89273791
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.15%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-5.51%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
-3.10%
Tháng 9
-1.79%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 63.72836132 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 63.72836132 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
55.3904852 – 69.51249853 CRC
Năm biến động -19.13%
2023
Tỷ giá trung bình 53.50739823 CRC
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
51.39966389 – 57.65462657 CRC
Năm biến động -7.28%
2024
Tỷ giá trung bình 51.89309489 CRC
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
49.2408701 – 54.77437753 CRC
MAD giảm giá -3.99%
2025
Tỷ giá trung bình 53.97736255 CRC
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
49.83963048 – 56.32859916 CRC
Năm biến động +8.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.28726921 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
45.76136747 – 54.89273791 CRC
Năm biến động -15.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.