Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Cuba cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = CUP
Cập nhật
1
MAD
=
2.61994862
CUP
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = ₱2.61994862 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = د.م.0.38168687 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱2.61132722
Hiện tại
₱2.61994862
Cao nhất
₱2.62208745
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.61994862 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002139 CUP
-0.08%
7 ngày qua
-0.007304 CUP
-0.28%
30 ngày qua
-0.006555 CUP
-0.25%
1 năm qua
-0.144801 CUP
-5.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
2.57987131 Hôm nay
2.61994862 Cao nhất
2.8493572
2.57987131 Hôm nay
2.61994862 Cao nhất
2.8493572
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-3.81%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.75906926 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.54142254 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.31847051
–
2.79677625
CUP
Năm biến động
-11.10%
2023
Tỷ giá trung bình
2.54468166 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.44852907
–
2.68024658
CUP
MAD tăng giá
+5.40%
2024
Tỷ giá trung bình
2.59151721 CUP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
2.53286553
–
2.69121051
CUP
Năm ổn định
-1.75%
2025
Tỷ giá trung bình
2.75906926 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.52552794
–
2.87674623
CUP
Năm biến động
+10.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.66031246 CUP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
2.57987131
–
2.8493572
CUP
MAD giảm giá
-7.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.