Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = GMD
Cập nhật
1
MAD
=
7.54467012
GMD
+0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = D7.54467012 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = د.م.0.1325439 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
D7.47759043
Hiện tại
D7.54467012
Cao nhất
D7.54467012
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.54467012 GMD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.06637 GMD
+0.89%
7 ngày qua
+0.029656 GMD
+0.39%
30 ngày qua
+0.130764 GMD
+1.76%
1 năm qua
-0.348081 GMD
-4.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
7.31381004 Hôm nay
7.54467012 Cao nhất
8.17085497
7.31381004 Hôm nay
7.54467012 Cao nhất
8.17085497
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.75%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-1.41%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-4.46%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.73527929 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.45751403 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.98538688
–
5.93461861
GMD
Năm biến động
+4.40%
2023
Tỷ giá trung bình
6.15555037 GMD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
5.8147988
–
6.84426436
GMD
Năm biến động
+14.56%
2024
Tỷ giá trung bình
6.9260367 GMD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
6.68135499
–
7.36558074
GMD
MAD tăng giá
+5.05%
2025
Tỷ giá trung bình
7.73527929 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.0359471
–
8.19998896
GMD
Năm biến động
+13.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.60526192 GMD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
7.31381004
–
8.1175002
GMD
MAD giảm giá
-6.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.