Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Yên Nhật cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = JPY
Cập nhật
1
MAD
=
16.0676718
JPY
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = ¥16.0676718 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = د.م.0.06223677 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥15.98762694
Hiện tại
¥16.0676718
Cao nhất
¥16.0676718
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.0676718 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.021507 JPY
+0.13%
7 ngày qua
+0.053184 JPY
+0.33%
30 ngày qua
+0.162006 JPY
+1.02%
1 năm qua
-0.490796 JPY
-2.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
15.8207368 Hôm nay
16.0676718 Cao nhất
17.50024973
15.8207368 Hôm nay
16.0676718 Cao nhất
17.50024973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.29%
Tháng 12
-1.45%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+2.16%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-2.29%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
-5.48%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.32135977 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.92329684 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.59073055
–
13.67928701
JPY
Năm biến động
+1.26%
2023
Tỷ giá trung bình
13.88879001 JPY
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
12.45651523
–
14.90077146
JPY
Năm biến động
+13.51%
2024
Tỷ giá trung bình
15.240934 JPY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
14.19502409
–
16.41876784
JPY
Năm biến động
+9.73%
2025
Tỷ giá trung bình
16.02658536 JPY
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
14.97674992
–
17.20920353
JPY
Năm biến động
+10.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.32135977 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.8207368
–
17.50024973
JPY
MAD giảm giá
-6.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.