Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = PLN

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Zloty Ba Lan 0.40056274 PLN
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất zł0.39988019 Hiện tại zł0.40056274 Cao nhất zł0.40212251
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40056274 PLN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001135 PLN
-0.28%
7 ngày qua
-0.000694 PLN
-0.17%
30 ngày qua
+0.006052 PLN
+1.53%
1 năm qua
+0.002982 PLN
+0.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.38442464
Hôm nay
0.40056274
Cao nhất
0.4082729
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
+1.23%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.43873279 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.43873279 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41575708 – 0.46938077 PLN
Năm biến động -3.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.41462726 PLN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.38750748 – 0.43579251 PLN
Năm biến động -5.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.40065145 PLN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.39042415 – 0.46417252 PLN
Năm biến động -11.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.40201986 PLN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.3908164 – 0.41429409 PLN
MAD giảm giá -3.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.39778456 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38442464 – 0.4082729 PLN
Năm ổn định +1.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.