Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = MAD
Cập nhật
1
PLN
=
2.49908806
MAD
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = د.م.2.49908806 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = zł0.40014596 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.2.48680432
Hiện tại
د.م.2.49908806
Cao nhất
د.م.2.50074906
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.49908806 MAD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.009273 MAD
+0.37%
7 ngày qua
+0.006222 MAD
+0.25%
30 ngày qua
-0.032426 MAD
-1.28%
1 năm qua
-0.016126 MAD
-0.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
2.4493421 Hôm nay
2.49908806 Cao nhất
2.6012901
2.4493421 Hôm nay
2.49908806 Cao nhất
2.6012901
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-1.22%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
-1.25%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.51419108 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.28078701 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.13046649
–
2.40525066
MAD
Năm biến động
+3.59%
2023
Tỷ giá trung bình
2.41339116 MAD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
2.29467
–
2.58059534
MAD
Năm biến động
+5.71%
2024
Tỷ giá trung bình
2.49648326 MAD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
2.15437138
–
2.56131696
MAD
Năm biến động
+13.45%
2025
Tỷ giá trung bình
2.48789056 MAD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
2.41374428
–
2.55874624
MAD
PLN tăng giá
+3.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.51419108 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.4493421
–
2.6012901
MAD
Năm ổn định
-1.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.