Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Sudan cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = SDG

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Bảng Sudan 61.58352277 SDG
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ج.س.61.53381552 Hiện tại ج.س.61.58352277 Cao nhất ج.س.61.59474162
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
61.58352277 SDG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.376757 SDG
+0.62%
7 ngày qua
+0.459095 SDG
+0.75%
30 ngày qua
+1.319733 SDG
+2.19%
1 năm qua
-2.900786 SDG
-4.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
60.26379009
Hôm nay
61.58352277
Cao nhất
66.55877101
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+
Tháng 2
-2.39%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-3.81%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 64.38365364 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 48.98619041 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.4622894 – 55.70486196 SDG
Năm biến động +16.23%
2023
Tỷ giá trung bình 58.93884115 SDG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
53.85427448 – 62.60847843 SDG
Năm biến động +10.84%
2024
Tỷ giá trung bình 60.19431079 SDG
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
56.41973514 – 62.86458717 SDG
MAD giảm giá -1.67%
2025
Tỷ giá trung bình 64.38365364 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
58.94533169 – 67.11297071 SDG
Năm biến động +10.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 62.08726358 SDG
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
60.26379009 – 66.55877101 SDG
MAD giảm giá -6.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.