Tỷ giá Bảng Sudan sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = MAD
Cập nhật
1
SDG
=
0.01623515
MAD
-0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = د.م.0.01623515 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = ج.س.61.59474162 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.م.0.01623515
Hiện tại
د.م.0.01623515
Cao nhất
د.م.0.01625123
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01623515 MAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000106 MAD
-0.65%
7 ngày qua
-0.000171 MAD
-1.04%
30 ngày qua
-0.000359 MAD
-2.16%
1 năm qua
+0.000728 MAD
+4.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.01502432 Hôm nay
0.01623515 Cao nhất
0.01659371
0.01502432 Hôm nay
0.01623515 Cao nhất
0.01659371
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
Tháng 2
+2.45%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+3.96%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02054096 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02054096 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01795175
–
0.02300845
MAD
Năm biến động
-13.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01698024 MAD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.01597228
–
0.01856863
MAD
Năm biến động
-9.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01661887 MAD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.01590721
–
0.01772429
MAD
SDG tăng giá
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01555306 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01490025
–
0.01696487
MAD
Năm biến động
-9.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.016116 MAD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01502432
–
0.01659371
MAD
SDG tăng giá
+7.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.