Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = SEK

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Krona Thụy Điển 1.00727508 SEK
+1.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.99242077 Hiện tại kr1.00727508 Cao nhất kr1.00727508
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.00727508 SEK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.01135 SEK
+1.14%
7 ngày qua
+0.007181 SEK
+0.72%
30 ngày qua
+0.004997 SEK
+0.50%
1 năm qua
-0.021364 SEK
-2.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.96725015
Hôm nay
1.00727508
Cao nhất
1.04390087
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-3.26%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
+2.04%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-2.99%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.06407082 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.99572081 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.95761751 – 1.04794507 SEK
Năm ổn định +2.43%
2023
Tỷ giá trung bình 1.04871648 SEK
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.99828901 – 1.12174711 SEK
Năm biến động +1.96%
2024
Tỷ giá trung bình 1.06407082 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.01534937 – 1.11483936 SEK
MAD tăng giá +7.92%
2025
Tỷ giá trung bình 1.04929884 SEK
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.00361549 – 1.11670495 SEK
MAD giảm giá -7.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.01235512 SEK
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.96725015 – 1.04390087 SEK
Năm ổn định -0.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.