Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = MAD
Cập nhật
1
SEK
=
0.99277747
MAD
-1.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = د.م.0.99277747 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = kr1.00727508 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.م.0.99277747
Hiện tại
د.م.0.99277747
Cao nhất
د.م.1.00763711
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.99277747 MAD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.011314 MAD
-1.13%
7 ngày qua
-0.007128 MAD
-0.71%
30 ngày qua
-0.00495 MAD
-0.50%
1 năm qua
+0.02062 MAD
+2.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.95794536 Hôm nay
0.99277747 Cao nhất
1.03385872
0.95794536 Hôm nay
0.99277747 Cao nhất
1.03385872
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+3.37%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
+0.93%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
-2.00%
Tháng 6
+1.24%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+3.08%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.00462359 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.00462359 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.95424849
–
1.04425827
MAD
Năm ổn định
-2.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.95443111 MAD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.89146653
–
1.00171393
MAD
Năm biến động
-1.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.94018602 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.89699022
–
0.98488267
MAD
SEK giảm giá
-7.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.95356299 MAD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.89549169
–
0.99639754
MAD
SEK tăng giá
+8.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.9879604 MAD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.95794536
–
1.03385872
MAD
Năm ổn định
+0.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.