Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = SSP
Cập nhật
1
MAD
=
13.35188753
SSP
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = £13.35188753 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = د.م.0.07489578 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£13.33644169
Hiện tại
£13.35188753
Cao nhất
£13.36838575
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.35188753 SSP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.015446 SSP
+0.12%
7 ngày qua
+0.105332 SSP
+0.80%
30 ngày qua
+0.283365 SSP
+2.17%
1 năm qua
-0.706027 SSP
-5.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
13.05064222 Hôm nay
13.35188753 Cao nhất
14.4138745
13.05064222 Hôm nay
13.35188753 Cao nhất
14.4138745
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-3.81%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 13.95714025 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.85614371 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.72830947
–
14.14788636
SSP
Năm biến động
-11.10%
2023
Tỷ giá trung bình
12.87263042 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.38622898
–
13.55840465
SSP
MAD tăng giá
+5.40%
2024
Tỷ giá trung bình
13.10955461 SSP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
12.81285685
–
13.61386721
SSP
Năm ổn định
-1.75%
2025
Tỷ giá trung bình
13.95714025 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.77573861
–
14.55242577
SSP
Năm biến động
+10.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.44653043 SSP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
13.05064222
–
14.4138745
SSP
MAD giảm giá
-6.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.