Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = TWD
Cập nhật
1
MAD
=
3.34005295
TWD
+0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = NT$3.34005295 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = د.م.0.29939645 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
NT$3.30248215
Hiện tại
NT$3.34005295
Cao nhất
NT$3.34193524
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.34005295 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.031354 TWD
+0.95%
7 ngày qua
+0.02646 TWD
+0.80%
30 ngày qua
+0.133344 TWD
+4.16%
1 năm qua
+0.017839 TWD
+0.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
3.1785818 Hôm nay
3.34005295 Cao nhất
3.47831621
3.1785818 Hôm nay
3.34005295 Cao nhất
3.47831621
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
+0.68%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
+2.15%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
-3.11%
Tháng 9
+1.11%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.33526228 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.93244313 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.83721994
–
3.00291906
TWD
Năm ổn định
-1.65%
2023
Tỷ giá trung bình
3.07821697 TWD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2.9190471
–
3.28164302
TWD
Năm biến động
+5.56%
2024
Tỷ giá trung bình
3.23079769 TWD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
3.09125289
–
3.33690693
TWD
MAD tăng giá
+4.88%
2025
Tỷ giá trung bình
3.33526228 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.15042252
–
3.53180293
TWD
Năm biến động
+6.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.31750853 TWD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
3.1785818
–
3.47831621
TWD
Năm ổn định
-2.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.