Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = MAD

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Dirham Ma-rốc 0.29939645 MAD
-0.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.0.29922782 Hiện tại د.م.0.29939645 Cao nhất د.م.0.30280255
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29939645 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002837 MAD
-0.94%
7 ngày qua
-0.002391 MAD
-0.79%
30 ngày qua
-0.01245 MAD
-3.99%
1 năm qua
-0.001608 MAD
-0.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.28749543
Hôm nay
0.29939645
Cao nhất
0.31460572
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
+0.45%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
-2.10%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
+3.21%
Tháng 9
-1.10%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.34106232 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34106232 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33300931 – 0.3524577 MAD
Năm ổn định +1.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.32516144 MAD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.30472541 – 0.34257755 MAD
Năm biến động -5.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30963877 MAD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.29967872 – 0.32349343 MAD
TWD giảm giá -4.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29998691 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28314151 – 0.31741774 MAD
Năm biến động -5.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.301574 MAD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.28749543 – 0.31460572 MAD
Năm ổn định +2.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.