Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = VES

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Bolívar Venezuela 90.39931782 VES
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.90.02345236 Hiện tại Bs.90.39931782 Cao nhất Bs.90.39931782
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
90.39931782 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.028496 VES
+0.03%
7 ngày qua
+0.711236 VES
+0.79%
30 ngày qua
+3.184477 VES
+3.65%
1 năm qua
+66.3828 VES
+276.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
24.01651796
Hôm nay
90.39931782
Cao nhất
90.47296658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.20%
Tháng 12
+22.98%
Tháng 1
+20.50%
Tháng 2
+10.92%
Tháng 3
+3.64%
Tháng 4
+12.97%
Tháng 5
+11.05%
Tháng 6
+18.54%
Tháng 7
+6.27%
Tháng 8
+4.38%
Tháng 9
+2.22%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 82.26049258 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.64791394 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43334863 – 1.6076398 VES
Năm biến động +225.46%
2023
Tỷ giá trung bình 2.83642573 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.63594842 – 3.63053295 VES
Năm biến động +121.25%
2024
Tỷ giá trung bình 3.8737023 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
3.56076476 – 5.14922378 VES
Năm biến động +42.29%
2025
Tỷ giá trung bình 14.20534129 VES
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
5.14337059 – 32.68122424 VES
Năm biến động +534.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 82.26049258 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.63108518 – 90.47296658 VES
Năm biến động +177.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.