Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = ZAR
Cập nhật
1
MAD
=
1.69520118
ZAR
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = R1.69520118 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = د.م.0.58990049 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R1.68668262
Hiện tại
R1.69520118
Cao nhất
R1.69520118
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.69520118 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000856 ZAR
+0.05%
7 ngày qua
+0.001127 ZAR
+0.07%
30 ngày qua
+0.016853 ZAR
+1.00%
1 năm qua
-0.186175 ZAR
-9.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
1.65679907 Hôm nay
1.69520118 Cao nhất
1.88137587
1.65679907 Hôm nay
1.69520118 Cao nhất
1.88137587
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.70%
Tháng 12
-2.79%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
+2.65%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-1.81%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
+1.82%
Tháng 7
-2.37%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
+0.60%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.91460606 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.6110748 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.47879314
–
1.7269273
ZAR
Năm biến động
-5.13%
2023
Tỷ giá trung bình
1.82366137 ZAR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.61639366
–
1.96140273
ZAR
Năm biến động
+13.56%
2024
Tỷ giá trung bình
1.84429986 ZAR
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.75295047
–
1.9321577
ZAR
MAD tăng giá
+0.81%
2025
Tỷ giá trung bình
1.91460606 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.81576286
–
2.07014662
ZAR
Năm biến động
-2.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.70612567 ZAR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
1.65679907
–
1.83986688
ZAR
MAD giảm giá
-6.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.