Tỷ giá Leu Moldova sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Dram Armenia cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = AMD
Cập nhật
1
MDL
=
20.12972653
AMD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ֏20.12972653 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = L0.04967777 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏20.12972653
Hiện tại
֏20.12972653
Cao nhất
֏20.12972653
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.12972653 AMD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.010606 AMD
+0.05%
7 ngày qua
+0.127752 AMD
+0.64%
30 ngày qua
-0.344161 AMD
-1.68%
1 năm qua
-2.370272 AMD
-10.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
19.86073505 Hôm nay
20.12972653 Cao nhất
22.91096388
19.86073505 Hôm nay
20.12972653 Cao nhất
22.91096388
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
-2.53%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-1.35%
Tháng 5
-2.44%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
+1.77%
Tháng 8
-3.04%
Tháng 9
-2.11%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 23.18084733 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.18084733 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.17998821
–
28.21579782
AMD
Năm biến động
-23.92%
2023
Tỷ giá trung bình
21.69277575 AMD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
20.4678111
–
23.53370102
AMD
Năm biến động
+13.82%
2024
Tỷ giá trung bình
22.14752912 AMD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
21.32732697
–
23.40412066
AMD
MDL giảm giá
-7.83%
2025
Tỷ giá trung bình
22.3721331 AMD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
21.04761303
–
23.33138523
AMD
MDL tăng giá
+5.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.52930547 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.86073505
–
22.84099976
AMD
Năm biến động
-11.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.