Tỷ giá Leu Moldova sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = AZN
Cập nhật
1
MDL
=
0.09510602
AZN
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ₼0.09510602 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = L10.51458118 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₼0.09473202
Hiện tại
₼0.09510602
Cao nhất
₼0.09593903
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09510602 AZN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000136 AZN
-0.14%
7 ngày qua
+0.000085 AZN
+0.09%
30 ngày qua
-0.000204 AZN
-0.21%
1 năm qua
-0.005312 AZN
-5.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.09395511 Hôm nay
0.09510602 Cao nhất
0.10210145
0.09395511 Hôm nay
0.09510602 Cao nhất
0.10210145
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.09831354 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09013223 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08680068
–
0.09576049
AZN
MDL giảm giá
-7.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09397459 AZN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.08840811
–
0.0982765
AZN
MDL tăng giá
+10.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09586921 AZN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.09208296
–
0.09853997
AZN
MDL giảm giá
-5.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09831354 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09006853
–
0.10385237
AZN
Năm biến động
+9.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09577884 AZN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.09395511
–
0.1018549
AZN
MDL giảm giá
-6.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.