Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Leu Moldova cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = MDL
Cập nhật
1
AZN
=
10.52836824
MDL
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AZN = L10.52836824 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ₼0.09498148 AZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L10.42328647
Hiện tại
L10.52836824
Cao nhất
L10.54866235
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.52836824 MDL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.028802 MDL
+0.27%
7 ngày qua
+0.004382 MDL
+0.04%
30 ngày qua
+0.028802 MDL
+0.27%
1 năm qua
+0.460445 MDL
+4.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
9.79418059 Hôm nay
10.52836824 Cao nhất
10.64338059
9.79418059 Hôm nay
10.52836824 Cao nhất
10.64338059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.10404958 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.10404958 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.44272
–
11.52064765
MDL
AZN tăng giá
+7.77%
2023
Tỷ giá trung bình
10.64780457 MDL
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
10.17537235
–
11.31118
MDL
AZN giảm giá
-9.59%
2024
Tỷ giá trung bình
10.4330895 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
10.14816647
–
10.85977235
MDL
AZN tăng giá
+6.07%
2025
Tỷ giá trung bình
10.18745665 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.62905294
–
11.10265706
MDL
Năm biến động
-8.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.44332333 MDL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
9.81788765
–
10.64338059
MDL
AZN tăng giá
+6.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.