Tỷ giá Leu Moldova sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = BAM
Cập nhật
1
MDL
=
0.09643197
BAM
-1.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = KM0.09643197 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = L10.37000498 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
KM0.09643197
Hiện tại
KM0.09643197
Cao nhất
KM0.09729543
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09643197 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001439 BAM
-1.47%
7 ngày qua
-0.000795 BAM
-0.82%
30 ngày qua
-0.001121 BAM
-1.15%
1 năm qua
-0.003571 BAM
-3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.09587023 Hôm nay
0.09643197 Cao nhất
0.10043249
0.09587023 Hôm nay
0.09643197 Cao nhất
0.10043249
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.10190606 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09848859 BAM
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.09478339
–
0.10503838
BAM
MDL giảm giá
-1.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09991886 BAM
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.09458278
–
0.10334706
BAM
MDL tăng giá
+6.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10190606 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09994533
–
0.10407619
BAM
Năm ổn định
+0.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10011005 BAM
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.09743229
–
0.1031812
BAM
MDL giảm giá
-2.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09741868 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09587023
–
0.10014005
BAM
Năm ổn định
-2.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.