Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Leu Moldova cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = MDL

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Leu Moldova 10.37000498 MDL
+1.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L10.27797523 Hiện tại L10.37000498 Cao nhất L10.37000498
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.37000498 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.152517 MDL
+1.49%
7 ngày qua
+0.084743 MDL
+0.82%
30 ngày qua
+0.119116 MDL
+1.16%
1 năm qua
+0.370334 MDL
+3.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.9569372
Hôm nay
10.37000498
Cao nhất
10.43076625
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-0.93%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.26512369 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.15999471 MDL
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
9.52032965 – 10.55037154 MDL
BAM tăng giá +1.51%
2023
Tỷ giá trung bình 10.01310891 MDL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
9.67613444 – 10.57274949 MDL
BAM giảm giá -6.37%
2024
Tỷ giá trung bình 9.81338209 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.6083457 – 10.0054702 MDL
Năm ổn định -0.03%
2025
Tỷ giá trung bình 9.98995378 MDL
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
9.69168771 – 10.2635383 MDL
BAM tăng giá +3.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.26512369 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.98601433 – 10.43076625 MDL
BAM tăng giá +2.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.