Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Barbados cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = BBD
Cập nhật
1
MDL
=
0.11187126
BBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MDL = $0.11187126 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = L8.9388465 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.11187126
Hiện tại
$0.11187126
Cao nhất
$0.11187126
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11187126 BBD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
+0.000989 BBD
+0.89%
30 ngày qua
+0.000134 BBD
+0.12%
1 năm qua
-0.006039 BBD
-5.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.11053957 Hôm nay
0.11187126 Cao nhất
0.12011935
0.11053957 Hôm nay
0.11187126 Cao nhất
0.12011935
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.11566299 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10603863 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10211844
–
0.1126594
BBD
MDL giảm giá
-7.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11054894 BBD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.10400954
–
0.11561941
BBD
MDL tăng giá
+10.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11277849 BBD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.1083329
–
0.11592937
BBD
MDL giảm giá
-5.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11566299 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10596298
–
0.12217926
BBD
Năm biến động
+9.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11280069 BBD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.11053957
–
0.1198293
BBD
MDL giảm giá
-6.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.