Tỷ giá Đô la Barbados sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Leu Moldova cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = MDL
Cập nhật
1
BBD
=
8.9388465
MDL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BBD = L8.9388465 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = $0.11187126 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L8.9388465
Hiện tại
L8.9388465
Cao nhất
L8.9388465
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.9388465 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MDL
0.00%
7 ngày qua
-0.079764 MDL
-0.88%
30 ngày qua
+0.003844 MDL
+0.04%
1 năm qua
+0.457809 MDL
+5.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
8.3250535 Hôm nay
8.9388465 Cao nhất
9.046534
8.3250535 Hôm nay
8.9388465 Cao nhất
9.046534
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.4383842 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.4383842 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.876312
–
9.7925505
MDL
BBD tăng giá
+7.77%
2023
Tỷ giá trung bình
9.05141713 MDL
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
8.6490665
–
9.614503
MDL
BBD giảm giá
-9.59%
2024
Tỷ giá trung bình
8.86880694 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
8.6259415
–
9.2308065
MDL
BBD tăng giá
+6.07%
2025
Tỷ giá trung bình
8.65933815 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.184695
–
9.4372585
MDL
Năm biến động
-8.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.86828899 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
8.3452045
–
9.046534
MDL
BBD tăng giá
+6.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.