Tỷ giá Leu Moldova sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = BDT

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Taka Bangladesh 6.9352455 BDT
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳6.88596143 Hiện tại ৳6.9352455 Cao nhất ৳6.95528588
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.9352455 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000383 BDT
-0.01%
7 ngày qua
+0.040236 BDT
+0.58%
30 ngày qua
+0.041642 BDT
+0.60%
1 năm qua
-0.250871 BDT
-3.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.83664744
Hôm nay
6.9352455
Cao nhất
7.34013301
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.96%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
-1.87%
Tháng 2
-2.48%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
-2.04%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
-2.52%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.04507869 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.9391979 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.56710826 – 5.53715221 BDT
Năm biến động +11.65%
2023
Tỷ giá trung bình 5.97315163 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
5.38728049 – 6.35115517 BDT
Năm biến động +17.89%
2024
Tỷ giá trung bình 6.50942306 BDT
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
6.11432181 – 6.94600827 BDT
Năm biến động +2.37%
2025
Tỷ giá trung bình 7.04507869 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.43715656 – 7.43643868 BDT
Năm biến động +12.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.94865522 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
6.83664744 – 7.32495423 BDT
MDL giảm giá -4.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.