Tỷ giá Leu Moldova sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Real Braxin cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = BRL
Cập nhật
1
MDL
=
0.30345261
BRL
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = R$0.30345261 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = L3.29540751 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R$0.30152334
Hiện tại
R$0.30345261
Cao nhất
R$0.30564182
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30345261 BRL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001491 BRL
+0.49%
7 ngày qua
+0.00595 BRL
+2.00%
30 ngày qua
+0.011202 BRL
+3.83%
1 năm qua
-0.013656 BRL
-4.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.27574113 Hôm nay
0.30345261 Cao nhất
0.33321617
0.27574113 Hôm nay
0.30345261 Cao nhất
0.33321617
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.66%
Tháng 12
-5.51%
Tháng 1
-3.31%
Tháng 2
-1.80%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
-1.97%
Tháng 7
+3.92%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
+3.70%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.3230832 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27376022 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24837641
–
0.3199303
BRL
Năm biến động
-11.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27587361 BRL
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.26173746
–
0.28642891
BRL
Năm ổn định
+1.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3039962 BRL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.27381602
–
0.36538697
BRL
Năm biến động
+20.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3230832 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30512289
–
0.34223834
BRL
Năm biến động
-4.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29025038 BRL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.27574113
–
0.32835138
BRL
Năm biến động
-7.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.