Tỷ giá Real Braxin sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Leu Moldova cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = MDL
Cập nhật
1
BRL
=
3.27788807
MDL
-0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = L3.27788807 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = R$0.30507448 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L3.27180359
Hiện tại
L3.27788807
Cao nhất
L3.3164928
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.27788807 MDL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.01951 MDL
-0.59%
7 ngày qua
-0.097186 MDL
-2.88%
30 ngày qua
-0.144338 MDL
-4.22%
1 năm qua
+0.124392 MDL
+3.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
3.0010548 Hôm nay
3.27788807 Cao nhất
3.62658992
3.0010548 Hôm nay
3.27788807 Cao nhất
3.62658992
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.53%
Tháng 12
+5.84%
Tháng 1
+3.43%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
+2.01%
Tháng 7
-3.77%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
-3.56%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.66246226 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.66246226 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.12568081
–
4.02614733
MDL
Năm biến động
+13.57%
2023
Tỷ giá trung bình
3.62598827 MDL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
3.49126767
–
3.82062236
MDL
Năm ổn định
-1.50%
2024
Tỷ giá trung bình
3.30215587 MDL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2.73682447
–
3.65208721
MDL
Năm biến động
-16.75%
2025
Tỷ giá trung bình
3.09671496 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.9219403
–
3.27736799
MDL
Năm biến động
+4.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.45008429 MDL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
3.04551789
–
3.62658992
MDL
Năm biến động
+7.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.