Tỷ giá Leu Moldova sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Pula Botswana cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = BWP
Cập nhật
1
MDL
=
0.77125389
BWP
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = P0.77125389 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = L1.2965899 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
P0.77125389
Hiện tại
P0.77125389
Cao nhất
P0.7718563
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77125389 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000602 BWP
-0.08%
7 ngày qua
+0.008041 BWP
+1.05%
30 ngày qua
-0.00234 BWP
-0.30%
1 năm qua
-0.018219 BWP
-2.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.75988039 Hôm nay
0.77125389 Cao nhất
0.84845262
0.75988039 Hôm nay
0.77125389 Cao nhất
0.84845262
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.03%
Tháng 12
-0.54%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-1.52%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.78672186 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.65505667 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62330272
–
0.70237309
BWP
Năm biến động
+0.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.73844148 BWP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.66268811
–
0.77910888
BWP
Năm biến động
+16.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.76445346 BWP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.74007612
–
0.80514414
BWP
Năm ổn định
-2.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.78672186 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.73654774
–
0.86753704
BWP
Năm biến động
+2.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.77276423 BWP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.75988039
–
0.83020777
BWP
Năm ổn định
-1.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.