Tỷ giá Pula Botswana sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Leu Moldova cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = MDL
Cập nhật
1
BWP
=
1.29192803
MDL
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = L1.29192803 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = P0.77403693 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L1.29192803
Hiện tại
L1.29192803
Cao nhất
L1.2965899
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.29192803 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00365 MDL
-0.28%
7 ngày qua
-0.018323 MDL
-1.40%
30 ngày qua
-0.00074 MDL
-0.06%
1 năm qua
+0.02526 MDL
+1.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
1.17861619 Hôm nay
1.29192803 Cao nhất
1.31599658
1.17861619 Hôm nay
1.29192803 Cao nhất
1.31599658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
-1.77%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
+1.30%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.52799721 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.52799721 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.42374475
–
1.60435687
MDL
Năm biến động
-0.94%
2023
Tỷ giá trung bình
1.35655077 MDL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.28351765
–
1.5090055
MDL
Năm biến động
-14.13%
2024
Tỷ giá trung bình
1.30836847 MDL
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.24201364
–
1.35121236
MDL
Năm ổn định
+2.08%
2025
Tỷ giá trung bình
1.27261083 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.15268854
–
1.35768524
MDL
Năm biến động
-2.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.2942283 MDL
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.20451776
–
1.31599658
MDL
Năm ổn định
+1.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.