Tỷ giá Leu Moldova sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = CNY
Cập nhật
1
MDL
=
0.37389219
CNY
+1.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ¥0.37389219 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = L2.67456778 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.36919127
Hiện tại
¥0.37389219
Cao nhất
¥0.37417231
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37389219 CNY
2026-11-05
24 giờ qua
+0.005212 CNY
+1.41%
7 ngày qua
+0.003559 CNY
+0.96%
30 ngày qua
-0.002139 CNY
-0.57%
1 năm qua
-0.042847 CNY
-10.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.36807012 Hôm nay
0.37389219 Cao nhất
0.42334382
0.36807012 Hôm nay
0.37389219 Cao nhất
0.42334382
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
-2.25%
Tháng 2
-2.47%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
-1.67%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+1.41%
Tháng 8
-3.07%
Tháng 9
-1.91%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.41552228 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35643691 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34217688
–
0.3791581
CNY
MDL tăng giá
+0.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.39112618 CNY
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.35165566
–
0.41610846
CNY
Năm biến động
+13.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.40469245 CNY
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.39535007
–
0.41380624
CNY
MDL giảm giá
-2.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41552228 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38331722
–
0.43395936
CNY
Năm biến động
+4.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37859178 CNY
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.36807012
–
0.41903407
CNY
Năm biến động
-10.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.