Tỷ giá Nhân dân tệ sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Leu Moldova cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = MDL
Cập nhật
1
CNY
=
2.67380655
MDL
-1.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = L2.67380655 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ¥0.37399864 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L2.67380655
Hiện tại
L2.67380655
Cao nhất
L2.71238037
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.67380655 MDL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.039936 MDL
-1.47%
7 ngày qua
-0.025978 MDL
-0.96%
30 ngày qua
+0.051121 MDL
+1.95%
1 năm qua
+0.274223 MDL
+11.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
2.36214619 Hôm nay
2.67380655 Cao nhất
2.71687366
2.36214619 Hôm nay
2.67380655 Cao nhất
2.71687366
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
+2.31%
Tháng 2
+2.53%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
+1.70%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-1.39%
Tháng 8
+3.16%
Tháng 9
+1.95%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.80721704 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.80721704 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.63742221
–
2.92246514
MDL
CNY giảm giá
-0.70%
2023
Tỷ giá trung bình
2.56200554 MDL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
2.40321959
–
2.84369086
MDL
Năm biến động
-11.90%
2024
Tỷ giá trung bình
2.47134092 MDL
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
2.41658996
–
2.52940387
MDL
CNY tăng giá
+2.89%
2025
Tỷ giá trung bình
2.40913504 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.30436325
–
2.60880529
MDL
Năm biến động
-4.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.64305981 MDL
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
2.3864408
–
2.71687366
MDL
Năm biến động
+11.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.