Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Cuba cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = CUP

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Peso Cuba 1.4300579 CUP
-0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₱1.42538395 Hiện tại ₱1.4300579 Cao nhất ₱1.43921829
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.4300579 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.010285 CUP
-0.71%
7 ngày qua
-0.008459 CUP
-0.59%
30 ngày qua
-0.014043 CUP
-0.97%
1 năm qua
-0.086257 CUP
-5.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.42319699
Hôm nay
1.4300579
Cao nhất
1.54653661
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.489161 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.36524737 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.31477494 – 1.4504898 CUP
MDL giảm giá -7.21%
2023
Tỷ giá trung bình 1.42331756 CUP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
1.33912278 – 1.48859995 CUP
MDL tăng giá +10.61%
2024
Tỷ giá trung bình 1.45202301 CUP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.39478604 – 1.49259069 CUP
MDL giảm giá -5.73%
2025
Tỷ giá trung bình 1.489161 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.36427332 – 1.57305801 CUP
Năm biến động +9.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.45181068 CUP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.42319699 – 1.54280222 CUP
MDL giảm giá -6.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.