Tỷ giá Leu Moldova sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Franc Djibouti cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = DJF
Cập nhật
1
MDL
=
9.87730653
DJF
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = Fdj9.87730653 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = L0.10124218 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Fdj9.76580473
Hiện tại
Fdj9.87730653
Cao nhất
Fdj9.90516496
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.87730653 DJF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.047021 DJF
-0.47%
7 ngày qua
+0.025467 DJF
+0.26%
30 ngày qua
-0.08733 DJF
-0.88%
1 năm qua
-0.565053 DJF
-5.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
9.76580473 Hôm nay
9.87730653 Cao nhất
10.68029004
9.76580473 Hôm nay
9.87730653 Cao nhất
10.68029004
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.49%
Tháng 12
+
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
-2.98%
Tháng 3
+1.92%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-2.21%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
-2.87%
Tháng 9
-1.25%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.28608266 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.43808929 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.08221067
–
10.01260433
DJF
MDL giảm giá
-7.34%
2023
Tỷ giá trung bình
9.8295204 DJF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
9.23917838
–
10.30416788
DJF
MDL tăng giá
+11.00%
2024
Tỷ giá trung bình
10.02649416 DJF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
9.65658127
–
10.30394056
DJF
MDL giảm giá
-5.73%
2025
Tỷ giá trung bình
10.28608266 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.42837144
–
10.86554704
DJF
Năm biến động
+9.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.03324415 DJF
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
9.76580473
–
10.66480756
DJF
MDL giảm giá
-6.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.