Tỷ giá Franc Djibouti sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Leu Moldova cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = MDL
Cập nhật
1
DJF
=
0.10162358
MDL
+0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = L0.10162358 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = Fdj9.8402361 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L0.10095743
Hiện tại
L0.10162358
Cao nhất
L0.10239812
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10162358 MDL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000897 MDL
+0.89%
7 ngày qua
+0.000209 MDL
+0.21%
30 ngày qua
+0.001269 MDL
+1.26%
1 năm qua
+0.00586 MDL
+6.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.09363042 Hôm nay
0.10162358 Cao nhất
0.10239812
0.09363042 Hôm nay
0.10162358 Cao nhất
0.10239812
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.49%
Tháng 12
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-1.88%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
+2.26%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
+2.95%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10604336 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DJF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10604336 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09987412
–
0.11010535
MDL
DJF tăng giá
+7.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1017997 MDL
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.09704811
–
0.10823473
MDL
DJF giảm giá
-9.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09975681 MDL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.09705025
–
0.10355632
MDL
DJF tăng giá
+6.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09737085 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09203402
–
0.10606286
MDL
Năm biến động
-8.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09969423 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.09376634
–
0.10239812
MDL
DJF tăng giá
+7.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.