Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Dominica cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = DOP

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Peso Dominica 3.37297614 DOP
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$3.3637034 Hiện tại RD$3.37297614 Cao nhất RD$3.39579422
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.37297614 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.013252 DOP
-0.39%
7 ngày qua
-0.032801 DOP
-0.96%
30 ngày qua
+0.031839 DOP
+0.95%
1 năm qua
-0.415727 DOP
-10.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.29489528
Hôm nay
3.37297614
Cao nhất
3.82524333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 12
-1.43%
Tháng 1
-5.70%
Tháng 2
-3.58%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
-2.13%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-1.92%
Tháng 7
+3.81%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
+0.66%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.56830448 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.9153693 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.72180612 – 3.23191659 DOP
Năm biến động -9.03%
2023
Tỷ giá trung bình 3.0950387 DOP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
2.92211392 – 3.35635263 DOP
Năm biến động +14.25%
2024
Tỷ giá trung bình 3.35145776 DOP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
3.27302622 – 3.48106651 DOP
Năm ổn định -0.95%
2025
Tỷ giá trung bình 3.56830448 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.24824625 – 3.85312407 DOP
Năm biến động +12.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.41247219 DOP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
3.29489528 – 3.79648546 DOP
Năm biến động -10.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.