Tỷ giá Peso Dominica sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Leu Moldova cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = MDL

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Leu Moldova 0.29920213 MDL
+1.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L0.29517873 Hiện tại L0.29920213 Cao nhất L0.29920213
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29920213 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00472 MDL
+1.60%
7 ngày qua
+0.005582 MDL
+1.90%
30 ngày qua
-0.000097 MDL
-0.03%
1 năm qua
+0.034312 MDL
+12.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.26142128
Hôm nay
0.29920213
Cao nhất
0.30349978
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.56%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
+6.04%
Tháng 2
+3.71%
Tháng 3
-0.55%
Tháng 4
+2.18%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
+1.95%
Tháng 7
-3.67%
Tháng 8
+1.69%
Tháng 9
-0.66%
Tháng 10
+1.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.34381616 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34381616 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30941393 – 0.3674031 MDL
Năm biến động +9.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.32341327 MDL
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.29794247 – 0.34221801 MDL
Năm biến động -12.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29844675 MDL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.28726828 – 0.30552765 MDL
Năm ổn định +0.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.28087829 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25952967 – 0.30785843 MDL
Năm biến động -11.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2932422 MDL
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.26340151 – 0.30349978 MDL
Năm biến động +12.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.