Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Fiji cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = FJD
Cập nhật
1
MDL
=
0.12472049
FJD
-0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = $0.12472049 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = L8.01792898 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.12472049
Hiện tại
$0.12472049
Cao nhất
$0.12582219
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12472049 FJD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000782 FJD
-0.62%
7 ngày qua
-0.000176 FJD
-0.14%
30 ngày qua
-0.001309 FJD
-1.04%
1 năm qua
-0.009236 FJD
-6.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.1238572 Hôm nay
0.12472049 Cao nhất
0.13636574
0.1238572 Hôm nay
0.12472049 Cao nhất
0.13636574
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
-3.89%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
-1.39%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.13164773 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.115981 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1102008
–
0.12099444
FJD
MDL giảm giá
-3.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12326211 FJD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.11349663
–
0.13019598
FJD
Năm biến động
+9.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12685583 FJD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.12390145
–
0.12986162
FJD
Năm ổn định
-0.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13164773 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12253771
–
0.13711756
FJD
MDL tăng giá
+6.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12642991 FJD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.1238572
–
0.13636574
FJD
MDL giảm giá
-7.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.