Tỷ giá Leu Moldova sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Lari Georgia cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = GEL
Cập nhật
1
MDL
=
0.14573599
GEL
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ₾0.14573599 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = L6.86172284 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₾0.1451629
Hiện tại
₾0.14573599
Cao nhất
₾0.14701246
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14573599 GEL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00075 GEL
+0.52%
7 ngày qua
+0.000689 GEL
+0.48%
30 ngày qua
+0.000248 GEL
+0.17%
1 năm qua
-0.014638 GEL
-9.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.14207099 Hôm nay
0.14573599 Cao nhất
0.16206913
0.14207099 Hôm nay
0.14573599 Cao nhất
0.16206913
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-1.84%
Tháng 2
-2.63%
Tháng 3
+1.85%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
-3.33%
Tháng 6
Tháng 7
+1.24%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.15828998 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15474087 GEL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.13667707
–
0.18827122
GEL
Năm biến động
-19.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14501653 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13773266
–
0.15550811
GEL
Năm biến động
+9.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15325733 GEL
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.14741174
–
0.16233005
GEL
MDL giảm giá
-1.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15828998 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14759691
–
0.164942
GEL
MDL tăng giá
+4.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14701046 GEL
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.14207099
–
0.16206913
GEL
Năm biến động
-9.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.