Tỷ giá Lari Georgia sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Lari Georgia sang Leu Moldova cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = MDL
Cập nhật
1
GEL
=
6.87072015
MDL
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GEL = L6.87072015 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ₾0.14554515 GEL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L6.80214472
Hiện tại
L6.87072015
Cao nhất
L6.89720231
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.87072015 MDL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.005619 MDL
+0.08%
7 ngày qua
-0.023606 MDL
-0.34%
30 ngày qua
-0.007609 MDL
-0.11%
1 năm qua
+0.56668 MDL
+8.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
6.17020665 Hôm nay
6.87072015 Cao nhất
7.03873488
6.17020665 Hôm nay
6.87072015 Cao nhất
7.03873488
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+1.87%
Tháng 2
+2.70%
Tháng 3
-1.81%
Tháng 4
+1.16%
Tháng 5
+3.44%
Tháng 6
+
Tháng 7
-1.23%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+1.62%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 6.9026771 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.50363144 MDL
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
5.31148621
–
7.31651601
MDL
Năm biến động
+23.53%
2023
Tỷ giá trung bình
6.9026771 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.43053271
–
7.26044186
MDL
Năm biến động
-9.08%
2024
Tỷ giá trung bình
6.52728697 MDL
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
6.16028901
–
6.7837203
MDL
GEL tăng giá
+1.27%
2025
Tỷ giá trung bình
6.32123115 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.06273704
–
6.77520971
MDL
GEL giảm giá
-4.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.80738853 MDL
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
6.17020665
–
7.03873488
MDL
Năm biến động
+10.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.